fork

Anh /fɔːk/Mỹ /fɔːrk/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ fork

Nghĩa của fork

  1. n.cái nĩa; dĩaA tool with pointed prongs for picking up food
  2. n.ngã ba; chỗ rẽ đôiA place where a road or path divides
  3. v.rẽ nhánh; tách raDivide into separate branches or directions

Câu ví dụ

She picked up a carrot with her fork.

Cô ấy dùng nĩa xiên một củ cà rốt.

Where a rural path forks, clear directions can prevent visitors from entering environmentally sensitive areas.

Khi một con đường quê rẽ đôi, chỉ dẫn rõ ràng có thể ngăn du khách đi vào khu vực nhạy cảm về môi trường.

Cụm từ thường gặp

💡 forks chỉ con đường bị tách thành hai nhánh; a fork in the road chỉ ngã ba đường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← touristwaste →