rear
Anh /rɪə/Mỹ /rɪr/
B2Đời sống
Nghĩa của rear
- n.phần sau; phía sauThe back part of something.
- adj.ở phía sau (tính từ)Located at the back of something.
- v.nuôi dưỡng; chăn nuôiTo care for children or animals until they grow up.
Câu ví dụ
We loaded the bags into the rear of the van.
Chúng tôi xếp túi vào phía sau của chiếc xe tải nhỏ.
Farmers who rear animals outdoors must provide adequate shelter and maintain high standards of animal welfare.
Nông dân chăn nuôi gia súc ngoài trời phải che chắn đầy đủ và duy trì tiêu chuẩn phúc lợi động vật cao.
Cụm từ thường gặp
- at the rear of — ở phía sau của
- rear window — cửa sổ sau
- rear children — nuôi dạy con cái
- rear cattle — nuôi bò
Họ từ
rearing (n.)
Đồng nghĩa
back, raise
Trái nghĩa
front
💡 at the rear of dùng để chỉ vị trí; rear animals nghĩa là chăn nuôi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →