bald
Anh /bɔːld/Mỹ /bɔːld/
B1Đời sống
Nghĩa của bald
- adj.hói đầu; trọc đầuhaving little or no hair on the head
- adj.trơn nhẵn; đã mònlacking the usual covering or surface texture
Câu ví dụ
My uncle is bald and always wears a hat.
Chú tôi bị hói và lúc nào cũng đội mũ.
Driving with bald tyres increases the risk of accidents, particularly when roads are wet or icy.
Lái xe với lốp đã mòn nhẵn sẽ làm tăng nguy cơ tai nạn, đặc biệt khi đường ướt hoặc đóng băng.
Cụm từ thường gặp
- go bald — bắt đầu hói
- a bald head — đầu trọc
- a bald patch — mảng hói
- bald tyres — lốp xe đã mòn
Họ từ
baldness (n.) · balding (adj.)
Đồng nghĩa
hairless
💡 bald chỉ đầu hói; bold nghĩa là táo bạo, cần chú ý cách viết và cách phát âm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →