simply
Anh /ˈsɪmpli/Mỹ /ˈsɪmpli/
B1Đời sống
Nghĩa của simply
- adv.chỉ; đơn thuầnonly, with nothing more involved
- adv.đơn giản; mộc mạcin an uncomplicated or plain way
- adv.thật sự; quả thậtused to emphasise how strongly something is true
Câu ví dụ
I simply want a quiet evening at home.
Tôi chỉ muốn có một buổi tối yên tĩnh ở nhà.
Improving public health requires more than simply encouraging individuals to exercise; affordable facilities are also essential.
Cải thiện sức khỏe cộng đồng không chỉ đơn giản là khuyến khích mọi người tập thể dục; các cơ sở giá cả phải chăng cũng rất cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- simply because — chỉ vì
- put simply — nói đơn giản
- explain simply — giải thích đơn giản
- simply impossible — hoàn toàn không thể
Họ từ
simple (adj.) · simplicity (n.) · simplify (v.) · simplification (n.)
Đồng nghĩa
merely, only
💡 simply có thể nghĩa là 'chỉ', không nhất thiết nghĩa là 'đơn giản'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →