box

Anh /bɒks/Mỹ /bɑːks/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ box

Nghĩa của box

  1. n.hộp; thùnga container with firm sides, often with a lid
  2. v.đóng vào hộp; đóng góito put something into a box
  3. v.đấm bốcto compete in a sport using punches and protective gloves

Câu ví dụ

The kitten fell asleep inside an empty cardboard box.

Chú mèo con ngủ thiếp đi trong một chiếc thùng carton rỗng.

Retailers can reduce packaging waste by choosing a box that closely matches the size of each product.

Nhà bán lẻ có thể giảm rác bao bì bằng cách chọn chiếc hộp có kích thước gần sát với từng sản phẩm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

boxer (n.) · boxing (n.) · boxed (adj.)

💡 Số nhiều là boxes; a box of theo sau là vật đựng bên trong hộp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← growfun →