box
Anh /bɒks/Mỹ /bɑːks/
A1Đời sống
Nghĩa của box
- n.hộp; thùnga container with firm sides, often with a lid
- v.đóng vào hộp; đóng góito put something into a box
- v.đấm bốcto compete in a sport using punches and protective gloves
Câu ví dụ
The kitten fell asleep inside an empty cardboard box.
Chú mèo con ngủ thiếp đi trong một chiếc thùng carton rỗng.
Retailers can reduce packaging waste by choosing a box that closely matches the size of each product.
Nhà bán lẻ có thể giảm rác bao bì bằng cách chọn chiếc hộp có kích thước gần sát với từng sản phẩm.
Cụm từ thường gặp
- cardboard box — thùng carton
- a box of chocolates — một hộp sô cô la
- box up — đóng hộp lại
Họ từ
boxer (n.) · boxing (n.) · boxed (adj.)
💡 Số nhiều là boxes; a box of theo sau là vật đựng bên trong hộp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →