fun
Anh /fʌn/Mỹ /fʌn/
A1Đời sống
Nghĩa của fun
- n.niềm vui; sự thích thúEnjoyment or pleasure from an activity or experience.
- adj.vui; thú vịEnjoyable and entertaining.
Câu ví dụ
We had so much fun building sandcastles together yesterday.
Hôm qua chúng tôi rất vui khi cùng nhau xây lâu đài cát.
Making physical activity fun can encourage children to exercise regularly and develop healthier habits throughout their lives.
Làm cho hoạt động thể chất trở nên thú vị có thể khuyến khích trẻ em tập thể dục đều đặn và hình thành thói quen lành mạnh suốt đời.
Cụm từ thường gặp
- have fun — vui chơi
- for fun — để cho vui
- make fun of — trêu chọc
- good fun — rất thú vị
Đồng nghĩa
enjoyment, amusement
Trái nghĩa
boredom
💡 fun là danh từ không đếm được; funny thường chỉ điều buồn cười hoặc kỳ lạ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →