throughout
Anh /θruːˈaʊt/Mỹ /θruːˈaʊt/
B1Đời sống
Nghĩa của throughout
- prep.khắp nơi; suốt trongIn every part of a place or during an entire period.
- adv.khắp nơi; từ đầu đến cuốiIn every part or for the whole time.
Câu ví dụ
The smell of fresh bread spread throughout the house.
Mùi bánh mì mới nướng lan khắp cả căn nhà.
Reliable internet access throughout rural areas is essential for reducing inequalities in education and employment.
Dịch vụ internet đáng tin cậy trên khắp vùng nông thôn là điều thiết yếu để giảm bất bình đẳng về giáo dục và việc làm.
Cụm từ thường gặp
- throughout the world — khắp thế giới
- throughout the year — suốt cả năm
- throughout history — suốt chiều dài lịch sử
- remain consistent throughout — luôn nhất quán từ đầu đến cuối
💡 throughout nhấn mạnh toàn bộ phạm vi hoặc suốt cả quá trình, không chỉ một điểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →