mend
Anh /mend/Mỹ /mend/
B1Đời sống
Nghĩa của mend
- v.sửa chữa; váTo make something broken or damaged usable again.
- v.hồi phục; lành lạiTo become healthy again after injury or illness.
- v.hàn gắn; cải thiệnTo improve a damaged relationship or a difficult situation.
Câu ví dụ
Grandpa showed me how to mend a torn pocket.
Ông nội chỉ cho tôi cách vá chiếc túi áo bị rách.
Teaching children to mend their clothes can reduce textile waste and encourage more responsible attitudes towards consumption.
Dạy trẻ em biết vá quần áo có thể giảm lượng rác thải dệt may và khuyến khích thái độ tiêu dùng có trách nhiệm hơn.
Cụm từ thường gặp
- mend clothes — vá quần áo
- mend a fence — sửa hàng rào
- mend relations — hàn gắn quan hệ
- on the mend — đang hồi phục
Họ từ
mending (n.)
Đồng nghĩa
repair, fix
Trái nghĩa
damage
💡 on the mend nghĩa là đang hồi phục hoặc tình hình đang chuyển biến tốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →