filthy
Anh /ˈfɪlθi/Mỹ /ˈfɪlθi/
B2Đời sống
Nghĩa của filthy
- adj.bẩn thỉu; dơ bẩnExtremely dirty.
- adj.tục tĩu; thô tụcOffensive because of rude or sexual content.
Câu ví dụ
Your boots are filthy after that walk through the fields.
Đôi ủng của bạn bẩn thỉu sau khi đi bộ qua cánh đồng.
Filthy water supplies increase the risk of disease, particularly in communities without adequate sanitation infrastructure.
Nguồn nước bẩn làm tăng nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt ở các cộng đồng thiếu hạ tầng vệ sinh đầy đủ.
Cụm từ thường gặp
- filthy clothes — quần áo bẩn
- filthy conditions — điều kiện cực kỳ bẩn thỉu
- filthy language — lời lẽ tục tĩu
Họ từ
filth (n.) · filthiness (n.)
Đồng nghĩa
grimy, disgusting
Trái nghĩa
clean, spotless
💡 Từ này mạnh hơn dirty, chỉ mức độ rất bẩn; cũng có thể dùng để miêu tả lời nói thô tục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →