warm

Anh /wɔːm/Mỹ /wɔːrm/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ warm

Nghĩa của warm

  1. adj.ấm; ấm áphaving a comfortable temperature that is not hot
  2. adj.nồng nhiệt; thân thiệnshowing kindness, friendliness, or affection
  3. v.làm ấm; ấm lênto become warmer or make something warmer

Câu ví dụ

This thick blanket keeps me warm on chilly evenings.

Chiếc chăn dày này giữ cho tôi ấm áp trong những buổi tối se lạnh.

A warm welcome at school can help new students feel included and develop confidence.

Một lời chào nồng nhiệt ở trường có thể giúp học sinh mới cảm thấy được chấp nhận và xây dựng sự tự tin.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

warmth (n.) · warmly (adv.) · warming (n.)

Trái nghĩa

cold, cool

💡 Warm có nhiệt độ thấp hơn hot; warm to someone nghĩa là dần dần có thiện cảm với ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thanfuture →