warm
Anh /wɔːm/Mỹ /wɔːrm/
A1Đời sống
Nghĩa của warm
- adj.ấm; ấm áphaving a comfortable temperature that is not hot
- adj.nồng nhiệt; thân thiệnshowing kindness, friendliness, or affection
- v.làm ấm; ấm lênto become warmer or make something warmer
Câu ví dụ
This thick blanket keeps me warm on chilly evenings.
Chiếc chăn dày này giữ cho tôi ấm áp trong những buổi tối se lạnh.
A warm welcome at school can help new students feel included and develop confidence.
Một lời chào nồng nhiệt ở trường có thể giúp học sinh mới cảm thấy được chấp nhận và xây dựng sự tự tin.
Cụm từ thường gặp
- keep warm — giữ ấm
- a warm welcome — lời chào nồng nhiệt
- warm up — khởi động; làm ấm lên
- warm to someone — dần yêu mến ai đó
Họ từ
warmth (n.) · warmly (adv.) · warming (n.)
Trái nghĩa
cold, cool
💡 Warm có nhiệt độ thấp hơn hot; warm to someone nghĩa là dần dần có thiện cảm với ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →