right
Anh /raɪt/Mỹ /raɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của right
- adj.đúng; phù hợpCorrect, true, or suitable for a particular purpose.
- n.quyềnSomething you are legally or morally entitled to.
- adj.bên phảiOn the side opposite to the left.
Câu ví dụ
You picked the right key to open the door.
Bạn đã chọn đúng chìa khóa để mở cửa.
Every child has the right to receive an education, regardless of their family's financial circumstances.
Mỗi trẻ em đều có quyền được học hành, bất kể hoàn cảnh kinh tế của gia đình.
Cụm từ thường gặp
- the right answer — câu trả lời đúng
- the right to education — quyền được giáo dục
- on the right — ở bên phải
- make the right decision — đưa ra quyết định đúng đắn
Họ từ
rightly (adv.) · rightness (n.)
Đồng nghĩa
correct, appropriate
Trái nghĩa
wrong
💡 Chỉ quyền dùng a right to; chỉ vị trí bên phải dùng on the right.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →