sway
Anh /sweɪ/Mỹ /sweɪ/
C1Đời sống
Nghĩa của sway
- v.lắc lư; đung đưaTo move slowly from side to side, or cause this movement.
- v.tác động; làm thay đổi ý kiếnTo influence someone's opinion, choice, or decision.
- n.ảnh hưởng; quyền lựcPower or influence over people or decisions.
Câu ví dụ
The branches swayed gently as we ate outside.
Cành cây đung đưa nhẹ nhàng khi chúng tôi ăn ngoài trời.
Emotional advertising can sway consumers' decisions even when competing products offer better value for money.
Quảng cáo có tính cảm xúc có thể tác động đến quyết định của người tiêu dùng, ngay cả khi sản phẩm cạnh tranh có giá trị tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- sway gently — đung đưa nhẹ nhàng
- sway public opinion — tác động đến dư luận
- hold sway — có ảnh hưởng chi phối
- under the sway of — chịu sự chi phối của
💡 sway có thể chỉ việc cơ thể lắc lư, cũng có thể chỉ việc tác động đến quan điểm hoặc quyết định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →