excellent
Anh /ˈeksələnt/Mỹ /ˈeksələnt/
A2Đời sống
Nghĩa của excellent
- adj.xuất sắc; tuyệt vờiExtremely good or of very high quality.
Câu ví dụ
The soup was excellent, so I ordered another bowl.
Món súp rất ngon, nên tôi gọi thêm một bát nữa.
Excellent public transport can reduce car dependence and make cities more accessible to all residents.
Giao thông công cộng chất lượng tốt có thể giảm sự phụ thuộc vào ô tô và giúp mọi cư dân đi lại thuận tiện hơn.
Cụm từ thường gặp
- excellent service — dịch vụ tuyệt vời
- excellent results — kết quả xuất sắc
- excellent opportunity — cơ hội tuyệt vời
Họ từ
excellence (n.) · excellently (adv.) · excel (v.)
Đồng nghĩa
outstanding, superb
Trái nghĩa
poor, terrible
💡 Bản thân từ này đã mang nghĩa rất tốt, nên thường không dùng very để bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →