advice
Anh /ədˈvaɪs/Mỹ /ədˈvaɪs/
A2Đời sống
Nghĩa của advice
- n.lời khuyên; lời góp ýsuggestions about what someone should do in a particular situation
Câu ví dụ
Your advice helped me choose a comfortable bicycle.
Lời khuyên của bạn đã giúp tôi chọn được một chiếc xe đạp êm ái.
Schools should provide practical career advice so that students can make informed decisions about their future.
Trường học nên cung cấp lời khuyên nghề nghiệp thiết thực để học sinh có thể đưa ra quyết định sáng suốt về tương lai của mình.
Cụm từ thường gặp
- give advice — đưa ra lời khuyên
- seek advice — tìm kiếm lời khuyên
- follow advice — làm theo lời khuyên
- a piece of advice — một lời khuyên
Họ từ
advise (v.) · adviser (n.) · advisory (adj.)
Đồng nghĩa
guidance
💡 Là danh từ không đếm được, không dùng an advice; động từ advise kết thúc bằng âm /z/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →