quiet
Anh /ˈkwaɪət/Mỹ /ˈkwaɪət/
A1Đời sống
Nghĩa của quiet
- adj.yên tĩnh; khẽmaking little or no noise
- adj.yên bình; ít hoạt độnghaving little activity or excitement
- n.sự yên tĩnh; sự yên lặnga state with little or no noise
Câu ví dụ
The house was quiet after the children fell asleep.
Căn nhà trở nên yên tĩnh sau khi bọn trẻ ngủ thiếp đi.
Quiet study spaces in public libraries are essential for students who cannot concentrate at home.
Những phòng học yên tĩnh trong thư viện công cộng là điều thiết yếu đối với học sinh không thể tập trung ở nhà.
Cụm từ thường gặp
- keep quiet — giữ im lặng
- a quiet neighbourhood — khu phố yên tĩnh
- peace and quiet — sự bình yên và tĩnh lặng
Họ từ
quietly (adv.) · quietness (n.)
Đồng nghĩa
silent, peaceful
Trái nghĩa
noisy, loud
💡 quiet nghĩa là yên tĩnh, còn quite nghĩa là khá; cần chú ý chính tả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →