absolutely
Anh /ˈæbsəluːtli/Mỹ /ˈæbsəluːtli/
B1Đời sống
Nghĩa của absolutely
- adv.hoàn toàn; tuyệt đốicompletely or without any doubt
- adv.chắc chắn rồi; hoàn toàn đồng ýused to express strong agreement with someone
Câu ví dụ
The kitchen was absolutely spotless after we cleaned it.
Nhà bếp sạch bóng hoàn toàn sau khi chúng tôi lau dọn.
Reliable internet access is absolutely essential for students participating in online courses from remote communities.
Kết nối internet ổn định là điều hoàn toàn thiết yếu đối với học sinh tham gia khóa học trực tuyến từ các cộng đồng vùng sâu, vùng xa.
Cụm từ thường gặp
- absolutely essential — hoàn toàn cần thiết
- absolutely certain — hoàn toàn chắc chắn
- absolutely right — hoàn toàn đúng
- absolutely not — tuyệt đối không
Họ từ
absolute (adj.)
Đồng nghĩa
completely, entirely
Trái nghĩa
partly
💡 Thường bổ nghĩa cho những tính từ ở mức tuyệt đối như essential; ít khi nói absolutely good.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →