come
Anh /kʌm/Mỹ /kʌm/
A1Đời sống
Nghĩa của come
- v.đến; tớiMove towards the speaker or a particular place.
- v.đến lúc; xảy raArrive in time or happen.
- v.đến từ; bắt nguồn từHave a particular origin or source.
Câu ví dụ
Come inside and warm your hands by the fire.
Vào trong nhà và hơ tay bên lửa cho ấm nào.
Much of the funding for public libraries comes from local government rather than private donations.
Phần lớn kinh phí cho thư viện công cộng đến từ chính quyền địa phương thay vì các khoản quyên góp tư nhân.
Cụm từ thường gặp
- come home — về nhà
- come from — đến từ
- come true — thành hiện thực
- come to an end — kết thúc
Đồng nghĩa
arrive
Trái nghĩa
go
💡 Bất quy tắc: come–came–come; come from nghĩa là đến từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →