eat
Anh /iːt/Mỹ /iːt/
A1Đời sống
Nghĩa của eat
- v.ănTo put food in your mouth, chew it, and swallow
Câu ví dụ
We usually eat breakfast together before leaving the house.
Chúng tôi thường ăn sáng cùng nhau trước khi ra khỏi nhà.
Schools can encourage children to eat more vegetables by providing affordable meals with a variety of fresh ingredients.
Trường học có thể khuyến khích trẻ ăn nhiều rau hơn bằng cách cung cấp bữa ăn giá phải chăng với nhiều nguyên liệu tươi.
Cụm từ thường gặp
- eat breakfast — ăn sáng
- eat out — ăn ngoài
- eat a balanced diet — ăn uống cân bằng
- eat well — ăn uống lành mạnh
Họ từ
eater (n.) · edible (adj.) · inedible (adj.)
Đồng nghĩa
consume
💡 Bất quy tắc: eat–ate–eaten.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →