carrot
Anh /ˈkærət/Mỹ /ˈkærət/
A1Đời sống
Nghĩa của carrot
- n.cà rốtA long, usually orange root vegetable.
- n.phần thưởng; mồi nhửA reward offered to encourage someone to do something.
Câu ví dụ
She sliced a carrot and added it to the soup.
Cô ấy thái một củ cà rốt và cho vào súp.
Governments can use tax reductions as a carrot to encourage businesses to invest in renewable energy.
Chính phủ có thể dùng việc giảm thuế như một phần thưởng để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Cụm từ thường gặp
- raw carrot — cà rốt sống
- grated carrot — cà rốt bào sợi
- carrot and stick — vừa thưởng vừa phạt
💡 Dùng theo nghĩa ẩn dụ là phần thưởng hoặc động lực; carrot and stick nghĩa là vừa thưởng vừa phạt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →