all
Anh /ɔːl/Mỹ /ɔːl/
A1Đời sống
Nghĩa của all
- det.tất cả; toàn bộthe whole amount of something or every member of a group
- pron.tất cả mọi người hoặc vậteverything or everyone in a particular group
- adv.hoàn toàncompletely or entirely
Câu ví dụ
All the children brought fruit for the picnic.
Tất cả trẻ em đều mang trái cây đi dã ngoại.
Governments should ensure that all citizens have access to affordable healthcare, regardless of their income.
Chính phủ nên bảo đảm rằng mọi công dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế giá phải chăng, bất kể thu nhập của họ.
Cụm từ thường gặp
- all day — cả ngày
- all of us — tất cả chúng tôi
- all the time — lúc nào cũng
- after all — rốt cuộc thì
Trái nghĩa
none
💡 All có thể đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được; every đi với danh từ đếm được số ít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →