hanger

Anh /ˈhæŋə/Mỹ /ˈhæŋər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ hanger

Nghĩa của hanger

  1. n.cái móc áoA shaped frame used to hang clothes.

Câu ví dụ

She put her jacket on a wooden hanger.

Cô ấy treo áo khoác lên một chiếc móc áo bằng gỗ.

Retailers can reduce plastic waste by collecting used hangers and replacing damaged ones with recyclable alternatives.

Các cửa hàng bán lẻ có thể giảm rác thải nhựa bằng cách thu gom móc áo cũ và thay những chiếc bị hỏng bằng loại có thể tái chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hang (v.)

Đồng nghĩa

coat hanger

💡 hanger là cái móc áo; hangar là nhà chứa máy bay, cần chú ý chính tả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← measurejewel →