too
Anh /tuː/Mỹ /tuː/
A1Đời sống
Nghĩa của too
- adv.quá; quá mứcmore than is wanted, needed, or suitable
- adv.cũngin addition; also
Câu ví dụ
This soup is too hot to eat now.
Món súp này còn quá nóng nên chưa thể ăn được.
Public transport cannot attract more passengers if fares are too high for regular commuters.
Giao thông công cộng sẽ không thu hút thêm hành khách nếu giá vé quá cao đối với người đi làm thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- too much — quá nhiều
- too late — quá muộn
- too tired to work — quá mệt để làm việc
- me too — tôi cũng vậy
Đồng nghĩa
also, excessively
💡 too nhấn mạnh việc vượt quá mức phù hợp; very chỉ nhấn mạnh mức độ cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →