firmness
Anh /ˈfɜːmnəs/Mỹ /ˈfɜːrmnəs/
C1Đời sống
Nghĩa của firmness
- n.độ rắn chắc; độ cứngthe quality of resisting pressure rather than being soft
- n.sự kiên định; sự cứng rắnthe quality of staying determined and not easily changing decisions
Câu ví dụ
Press the mattress gently to check its firmness.
Hãy ấn nhẹ tấm nệm để kiểm tra độ cứng của nó.
Teachers can maintain classroom discipline through calm firmness without discouraging students from expressing their opinions openly.
Giáo viên có thể duy trì kỷ luật lớp học bằng sự cứng rắn điềm tĩnh, mà không làm nản lòng học sinh bày tỏ ý kiến một cách cởi mở.
Cụm từ thường gặp
- mattress firmness — độ cứng của nệm
- firmness of purpose — ý chí kiên định
- show firmness — thể hiện sự kiên quyết
Họ từ
firm (adj.) · firmly (adv.)
Đồng nghĩa
solidity, resolve
Trái nghĩa
softness, indecision
💡 Là danh từ không đếm được; có thể chỉ độ rắn của vật thể, cũng có thể chỉ thái độ kiên định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →