pale
Anh /peɪl/Mỹ /peɪl/
B1Đời sống
Nghĩa của pale
- adj.nhợt nhạt; nhạt màuHaving little colour, or less colour than usual.
- adj.mờ nhạt; yếu ớtGiving only a weak light.
- v.nhạt đi; lu mờTo lose colour or seem less impressive in comparison.
Câu ví dụ
You look pale; sit down and have some water.
Trông bạn xanh xao quá, hãy ngồi xuống và uống chút nước đi.
The financial benefits of tourism may pale in comparison with its long-term environmental costs.
Lợi ích kinh tế của du lịch có thể trở nên lu mờ khi đặt cạnh các chi phí môi trường lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- pale blue — xanh nhạt
- look pale — trông xanh xao
- pale in comparison — lu mờ khi so sánh
Họ từ
paleness (n.) · paler (adj.) · palest (adj.)
Đồng nghĩa
pallid, faint
Trái nghĩa
rosy
💡 pale có thể chỉ sắc mặt nhợt nhạt hoặc màu nhạt, không đồng nghĩa với màu trắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →