tough

Anh /tʌf/Mỹ /tʌf/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ tough

Nghĩa của tough

  1. adj.khó khăn; gay goDifficult to do, deal with, or endure
  2. adj.kiên cường; chịu được gian khổAble to cope with hardship, pain, or difficult conditions
  3. adj.bền; khó hỏngStrong and difficult to break, cut, or damage

Câu ví dụ

It was a tough climb, but the view was worth it.

Đó là một chặng leo núi khó khăn, nhưng khung cảnh đẹp khiến mọi công sức đều đáng giá.

Governments face tough choices when balancing economic growth with the need to protect natural resources.

Chính phủ phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn khi cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và nhu cầu bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

toughness (n.) · toughen (v.)

Đồng nghĩa

difficult, resilient, durable

Trái nghĩa

easy, fragile

💡 Đọc gần giống rough; khi nói về thịt thì nghĩa là dai, khó nhai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← paleduty-free →