though
Anh /ðəʊ/Mỹ /ðoʊ/
B1Đời sống
Nghĩa của though
- conj.mặc dù; dù rằngDespite the fact that something is true.
- adv.tuy vậy; nhưngUsed to introduce a contrasting point, often at sentence end.
Câu ví dụ
Though it was raining, we still walked to the bakery.
Dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi bộ đến tiệm bánh.
Though online courses offer greater flexibility, many students still benefit from direct interaction with teachers.
Mặc dù các khóa học trực tuyến linh hoạt hơn, nhiều học sinh vẫn được lợi từ việc tương tác trực tiếp với giáo viên.
Cụm từ thường gặp
- even though — dù cho; mặc dù
- as though — như thể; dường như
Đồng nghĩa
although, however
💡 Khi dẫn mệnh đề nhượng bộ thì không dùng cùng but; ở cuối câu từ này có thể mang nghĩa nhưng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →