starting
Anh /ˈstɑːtɪŋ/Mỹ /ˈstɑːrtɪŋ/
B1Đời sống
Nghĩa của starting
- adj.ban đầu; khởi đầuRelating to the point where something begins
- n.sự bắt đầu; sự khởi độngThe act of beginning something or making it operate
Câu ví dụ
We gathered at the starting point before sunrise.
Chúng tôi tập trung tại điểm xuất phát trước khi mặt trời mọc.
A fair starting salary can help employers attract talented graduates and improve long-term staff retention.
Mức lương khởi điểm hợp lý có thể giúp người sử dụng lao động thu hút sinh viên tốt nghiệp tài năng và nâng cao khả năng giữ chân nhân viên lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- a starting point — điểm xuất phát
- a starting salary — mức lương khởi điểm
- the starting line — vạch xuất phát
- a starting position — vị trí xuất phát
Họ từ
start (v.) · start (n.) · starter (n.)
Đồng nghĩa
initial
Trái nghĩa
final
💡 Thường gặp trong starting point; starting cũng là dạng phân từ của start.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →