always
Anh /ˈɔːlweɪz/Mỹ /ˈɔːlweɪz/
A1Đời sống
Nghĩa của always
- adv.luôn luôn; lúc nào cũngevery time or on every occasion
- adv.mãi mãi; luônthroughout all time or for ever
Câu ví dụ
My neighbour always waves when she sees me.
Hàng xóm của tôi lúc nào cũng vẫy tay khi thấy tôi.
Higher levels of economic growth do not always lead to better living conditions for every citizen.
Mức tăng trưởng kinh tế cao hơn không phải lúc nào cũng mang lại điều kiện sống tốt hơn cho mọi công dân.
Cụm từ thường gặp
- almost always — gần như luôn luôn
- not always — không phải lúc nào cũng
- as always — như thường lệ
Đồng nghĩa
invariably
Trái nghĩa
never
💡 Thường đặt trước động từ thường và sau động từ be; not always nghĩa là không phải lúc nào cũng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →