usually
Anh /ˈjuːʒuəli/Mỹ /ˈjuːʒuəli/
A1Đời sống
Nghĩa của usually
- adv.thường; thông thườngOn most occasions, but not always.
Câu ví dụ
I usually walk to work unless it rains.
Trừ khi trời mưa, tôi thường đi bộ đi làm.
People usually find it easier to maintain healthy habits when their friends and family offer support.
Khi có bạn bè và gia đình hỗ trợ, mọi người thường thấy việc duy trì thói quen lành mạnh dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- usually go — thường đi
- usually available — thường có sẵn
- as usually happens — như thường thấy
Họ từ
usual (adj.) · unusual (adj.) · unusually (adv.)
Đồng nghĩa
normally, generally
Trái nghĩa
rarely, never
💡 Thường đặt trước động từ thường và sau động từ be.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →