swing

Anh /swɪŋ/Mỹ /swɪŋ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ swing

Nghĩa của swing

  1. v.đung đưa; lắc lưTo move backwards and forwards or in a curved path.
  2. n.xích đuA hanging seat that moves backwards and forwards.
  3. n.thay đổi đột ngột; dao độngA noticeable change in an opinion, mood, or situation.

Câu ví dụ

Her bag swung gently as she walked down the street.

Chiếc túi của cô ấy đung đưa nhẹ khi cô bước xuống phố.

A sharp swing in public opinion can encourage governments to reconsider policies that previously enjoyed widespread support.

Một sự chuyển biến đột ngột trong dư luận có thể khiến chính phủ xem xét lại những chính sách trước đây từng nhận được sự ủng hộ rộng rãi.

Cụm từ thường gặp

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là swung, không phải swinged.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← perfumeinvest →