frozen
Anh /ˈfrəʊzən/Mỹ /ˈfroʊzən/
B1Đời sống
Nghĩa của frozen
- adj.đóng băng; đông cứngTurned into ice or made hard by extreme cold.
- adj.đông lạnh; cấp đôngKept at very low temperatures to preserve freshness.
- adj.tê cóng; lạnh cóngFeeling extremely cold.
Câu ví dụ
A frozen puddle cracked beneath my boot this morning.
Sáng nay, một vũng nước đóng băng đã bị giẫm nứt dưới chân tôi.
Frozen vegetables can help households reduce food waste because they remain usable much longer than fresh produce.
Rau củ đông lạnh có thể giúp các hộ gia đình giảm lãng phí thực phẩm, vì chúng dùng được lâu hơn nhiều so với rau tươi.
Cụm từ thường gặp
- frozen lake — hồ đóng băng
- frozen food — thực phẩm đông lạnh
- frozen solid — đông cứng hoàn toàn
- frozen with fear — sợ đến nỗi không cử động được
Họ từ
freeze (v.) · freezing (adj.) · freezer (n.)
Đồng nghĩa
icy
Trái nghĩa
thawed
💡 Cũng là quá khứ phân từ của freeze; quá khứ đơn là froze.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →