occur
Anh /əˈkɜː/Mỹ /əˈkɝː/
B1Đời sống
Nghĩa của occur
- v.xảy raHappen, especially at a particular time or place.
- v.có; xuất hiệnExist or be found in a particular place or situation.
- v.chợt nảy ra trong đầuCome into someone's mind as an idea or thought.
Câu ví dụ
Power cuts often occur here during heavy winter storms.
Mất điện thường xảy ra ở đây khi có bão lớn vào mùa đông.
Traffic accidents are more likely to occur when drivers are tired or distracted by mobile phones.
Tai nạn giao thông dễ xảy ra hơn khi người lái xe mệt mỏi hoặc bị điện thoại di động làm xao nhãng.
Cụm từ thường gặp
- occur naturally — tự nhiên tồn tại
- occur frequently — thường xuyên xảy ra
- occur to someone — chợt nghĩ đến ai đó
Họ từ
occurrence (n.)
Đồng nghĩa
happen, take place
💡 Không dùng ở thể bị động; quá khứ là occurred, hiện tại phân từ là occurring.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →