someone
Anh /ˈsʌmwʌn/Mỹ /ˈsʌmwʌn/
A1Đời sống
Nghĩa của someone
- pron.ai đó; một người nào đóa person whose identity is unknown or not stated
Câu ví dụ
Someone left a blue umbrella beside the front door.
Ai đó đã để quên một chiếc ô màu xanh cạnh cửa trước.
Students may feel more confident seeking help when someone they trust is available to discuss their concerns.
Học sinh có thể tự tin hơn khi tìm kiếm sự giúp đỡ nếu có người mà các em tin tưởng sẵn sàng lắng nghe những băn khoăn của mình.
Cụm từ thường gặp
- someone else — người khác
- someone special — người đặc biệt
- someone to talk to — người để tâm sự
Đồng nghĩa
somebody
Trái nghĩa
nobody, no one
💡 Khi làm chủ ngữ, động từ chia số ít; câu sau có thể dùng they để thay thế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →