real
Anh /rɪəl/Mỹ /ˈriːəl/
A1Đời sống
Nghĩa của real
- adj.thật; có thậtexisting in fact rather than being imagined
- adj.thật; không phải đồ giảgenuine rather than copied or artificial
- adj.thực tế; đã trừ lạm phátmeasured after allowing for changes in prices
Câu ví dụ
I thought the bird was plastic, but it was real.
Tôi tưởng con chim đó là đồ nhựa, nhưng hóa ra nó là thật.
Although average salaries have increased, rising prices mean that many workers have experienced a fall in real income.
Mặc dù lương trung bình đã tăng, giá cả leo thang đồng nghĩa với việc nhiều người lao động có thu nhập thực tế giảm sút.
Cụm từ thường gặp
- real life — cuộc sống thực
- real leather — da thật
- real income — thu nhập thực tế
- real danger — nguy hiểm thực sự
Họ từ
reality (n.) · really (adv.) · realistic (adj.) · unreal (adj.)
Đồng nghĩa
actual, genuine
Trái nghĩa
imaginary, fake
💡 real bổ nghĩa cho danh từ; nghĩa là rất, thực sự thường dùng really.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →