real

Anh /rɪəl/Mỹ /ˈriːəl/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ real

Nghĩa của real

  1. adj.thật; có thậtexisting in fact rather than being imagined
  2. adj.thật; không phải đồ giảgenuine rather than copied or artificial
  3. adj.thực tế; đã trừ lạm phátmeasured after allowing for changes in prices

Câu ví dụ

I thought the bird was plastic, but it was real.

Tôi tưởng con chim đó là đồ nhựa, nhưng hóa ra nó là thật.

Although average salaries have increased, rising prices mean that many workers have experienced a fall in real income.

Mặc dù lương trung bình đã tăng, giá cả leo thang đồng nghĩa với việc nhiều người lao động có thu nhập thực tế giảm sút.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reality (n.) · really (adv.) · realistic (adj.) · unreal (adj.)

Đồng nghĩa

actual, genuine

Trái nghĩa

imaginary, fake

💡 real bổ nghĩa cho danh từ; nghĩa là rất, thực sự thường dùng really.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nowsomeone →