now
Anh /naʊ/Mỹ /naʊ/
A1Đời sống
Nghĩa của now
- adv.bây giờ; hiện nayat the present time
- adv.ngay lập tức; không chờ đợiimmediately, without waiting
- conj.vì; bởi vìbecause a situation has changed or become true
Câu ví dụ
We live near the station now, so walking is easy.
Bây giờ chúng tôi sống gần ga tàu, nên đi bộ rất tiện.
Now that online courses are widely available, more adults can continue their education while working.
Vì các khóa học trực tuyến đã phổ biến rộng rãi, nhiều người trưởng thành có thể vừa đi làm vừa tiếp tục học tập.
Cụm từ thường gặp
- right now — ngay bây giờ
- by now — đến bây giờ
- from now on — từ nay trở đi
- now that — vì rằng
Đồng nghĩa
currently
Trái nghĩa
then
💡 now that dẫn một mệnh đề chỉ nguyên nhân, nhấn mạnh rằng tình huống đã thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →