hear
Anh /hɪə/Mỹ /hɪr/
A1Đời sống
Nghĩa của hear
- v.nghe thấynotice a sound through your ears
- v.nghe nói; được biếtreceive information about something
- v.xét xử; lắng nghelisten formally to evidence or arguments
Câu ví dụ
I can hear birds singing outside my bedroom window.
Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót ngoài cửa sổ phòng ngủ.
Local councils should hear residents' concerns before making decisions about major changes to public transport.
Hội đồng địa phương nên lắng nghe ý kiến của người dân trước khi đưa ra quyết định về những thay đổi lớn đối với giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- hear from someone — nhận tin từ ai
- hear about something — nghe nói về việc gì
- hear a case — xét xử vụ án
- hear both sides — lắng nghe cả hai bên
Họ từ
hearing (n.) · hearer (n.)
💡 hear nhấn mạnh việc nghe thấy; listen to nhấn mạnh hành động chủ động lắng nghe. Quá khứ là heard.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →