excuse
Anh /ɪkˈskjuːs/Mỹ /ɪkˈskjuːs/
A2Đời sống
Nghĩa của excuse
- n.cớ; lý do biện hộa reason given to explain or defend a fault
- v.tha thứ; bỏ quaforgive someone for a mistake or impolite behaviour
- v.cho phép không phải làm; cho phép rời điallow someone to avoid a duty or leave
Câu ví dụ
He made an excuse for arriving late to dinner.
Anh ấy viện cớ để giải thích vì sao đến bữa tối bị muộn.
Limited funding should not become an excuse for neglecting essential maintenance in schools and public hospitals.
Nguồn kinh phí hạn chế không nên trở thành cái cớ để bỏ qua việc bảo trì cần thiết ở trường học và bệnh viện công.
Cụm từ thường gặp
- make an excuse — viện cớ
- an excuse for — cái cớ cho
- excuse me — xin lỗi; xin phép
- excuse someone from — miễn cho ai khỏi
Họ từ
excusable (adj.) · inexcusable (adj.)
💡 Khi là danh từ, cuối từ đọc là /s/; khi là động từ, đọc là /z/; excuse me thường dùng để xin phép ngắt lời một cách lịch sự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →