thick
Anh /θɪk/Mỹ /θɪk/
A2Đời sống
Nghĩa của thick
- adj.dàyhaving a large distance between opposite surfaces
- adj.dày đặc; rậmhaving many things close together or being difficult to see through
- adj.sệt; đặcflowing slowly rather than easily, like heavy cream
Câu ví dụ
She wrapped a thick blanket around her cold shoulders.
Cô ấy quấn một tấm chăn dày quanh đôi vai lạnh buốt.
Thick layers of insulation can reduce heat loss and lower household energy bills during winter.
Các lớp cách nhiệt dày có thể giảm thất thoát nhiệt và làm giảm hóa đơn năng lượng gia đình vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
- thick fog — sương mù dày đặc
- thick hair — tóc dày
- thick soup — súp sánh
- thick layer — lớp dày
Họ từ
thickness (n.) · thicken (v.) · thickly (adv.)
Trái nghĩa
thin
💡 Khi tả chất lỏng thì nghĩa là sệt, đặc; không nhất thiết có nghĩa là vị đậm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →