postal
Anh /ˈpəʊstəl/Mỹ /ˈpoʊstəl/
B2Đời sống
Nghĩa của postal
- adj.thuộc bưu chính; thuộc bưu điệnRelating to the system of collecting and delivering mail.
Câu ví dụ
The postal worker left a parcel by our door.
Nhân viên bưu điện để lại một bưu kiện ở cửa nhà chúng tôi.
Reliable postal services remain essential for rural communities where internet access is limited or unavailable.
Dịch vụ bưu chính đáng tin cậy vẫn rất cần thiết đối với các cộng đồng nông thôn nơi việc tiếp cận internet hạn chế hoặc không có.
Cụm từ thường gặp
- postal services — dịch vụ bưu chính
- a postal worker — nhân viên bưu điện
- a postal address — địa chỉ nhận thư
- a postal code — mã bưu chính
Họ từ
post (n.) · post (v.) · postage (n.)
💡 postal là tính từ; phí bưu chính dùng danh từ postage.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →