massive
Anh /ˈmæsɪv/Mỹ /ˈmæsɪv/
B2Đời sống
Nghĩa của massive
- adj.khổng lồ; đồ sộ; nặng nềExtremely large, heavy, or solid.
- adj.rất lớn; cực lớnExtremely great in amount, extent, or degree.
Câu ví dụ
A massive oak tree shades our entire garden.
Một cây sồi khổng lồ che bóng cho toàn bộ khu vườn của chúng tôi.
The transition to renewable energy requires massive investment in infrastructure and training for workers.
Việc chuyển sang năng lượng tái tạo đòi hỏi khoản đầu tư khổng lồ vào cơ sở hạ tầng và đào tạo nhân lực.
Cụm từ thường gặp
- massive investment — khoản đầu tư khổng lồ
- massive increase — tăng vọt
- massive stone walls — bức tường đá đồ sộ
- massive impact — tác động to lớn
Họ từ
massively (adv.) · massiveness (n.)
Đồng nghĩa
huge, enormous, immense
Trái nghĩa
tiny
💡 Vừa có thể mô tả thể tích đồ sộ, vừa có thể mô tả mức độ lớn của đầu tư hay thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →