appreciably

Anh /əˈpriːʃəbli/Mỹ /əˈpriːʃəbli/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ appreciably

Nghĩa của appreciably

  1. adv.rõ rệt; đáng kểby an amount that is large enough to notice

Câu ví dụ

The room felt appreciably warmer after we closed the window.

Căn phòng ấm lên rõ rệt sau khi chúng tôi đóng cửa sổ.

Expanding reliable public transport could appreciably reduce traffic congestion and improve air quality in urban areas.

Mở rộng dịch vụ giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn và cải thiện chất lượng không khí ở khu vực đô thị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

appreciable (adj.)

Đồng nghĩa

noticeably, significantly

Trái nghĩa

imperceptibly

💡 Nghĩa là thay đổi đủ lớn để nhận thấy, không phải nghĩa là biết ơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conformdangle →