anniversary

Anh /ˌænɪˈvɜːsəri/Mỹ /ˌænɪˈvɝːsəri/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ anniversary

Nghĩa của anniversary

  1. n.ngày kỷ niệm nămA date marking another year since an important event.

Câu ví dụ

We cooked a special meal for our wedding anniversary.

Chúng tôi nấu một bữa ăn đặc biệt cho ngày kỷ niệm ngày cưới.

The museum celebrated its anniversary by offering free admission to encourage more residents to explore local history.

Bảo tàng kỷ niệm ngày thành lập bằng cách miễn phí vé vào cửa để khuyến khích nhiều cư dân tìm hiểu lịch sử địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ ngày kỷ niệm hằng năm của một sự kiện quan trọng, không chỉ dùng cho đám cưới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← seedbackward →