backward
Anh /ˈbækwəd/Mỹ /ˈbækwərd/
B1Đời sống
Nghĩa của backward
- adj.hướng về phía sau; thụt lùiDirected towards the back or away from progress.
- adv.về phía sau; lùi lạiTowards the back or in the reverse direction.
- adj.chậm phát triển; lạc hậuLess developed or advanced than expected.
Câu ví dụ
He took a backward step to avoid the puddle.
Anh ấy lùi lại một bước để tránh vũng nước.
Reducing investment in public transport would be a backward step for cities seeking to cut emissions.
Cắt giảm đầu tư vào giao thông công cộng sẽ là một bước lùi đối với các thành phố muốn giảm khí thải.
Cụm từ thường gặp
- a backward step — một bước lùi
- a backward glance — cái liếc nhìn lại
- move backward — di chuyển lùi về sau
Họ từ
backwards (adv.) · backwardness (n.)
Đồng nghĩa
rearward
Trái nghĩa
forward
💡 Phó từ kiểu Anh thường dùng backwards; khi mô tả người là chậm tiến thì có thể gây phản cảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →