pint
Anh /paɪnt/Mỹ /paɪnt/
B1Đời sống
Nghĩa của pint
- n.pint (đơn vị đo thể tích)A liquid measure of about half a litre.
Câu ví dụ
Please add a pint of milk to the bowl.
Hãy cho một pint sữa vào tô.
Consumers comparing international recipes should note that a British pint is larger than an American pint.
Người tiêu dùng so sánh các công thức nấu ăn quốc tế nên lưu ý rằng một pint của Anh lớn hơn một pint của Mỹ.
Cụm từ thường gặp
- a pint of milk — một pint sữa
- half a pint — nửa pint
- a pint glass — ly pint
💡 Một pint Anh khoảng 568 mililít; một pint Mỹ theo đơn vị thể tích chất lỏng khoảng 473 mililít.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →