garment
Anh /ˈɡɑːmənt/Mỹ /ˈɡɑːrmənt/
B2Đời sống
Nghĩa của garment
- n.món quần áo; y phụca single item of clothing
Câu ví dụ
This delicate garment needs to be washed by hand.
Chiếc áo mỏng manh này cần được giặt tay.
Improving working conditions in the garment industry requires cooperation between manufacturers, retailers, and national governments.
Cải thiện điều kiện làm việc trong ngành may mặc đòi hỏi sự hợp tác giữa nhà sản xuất, nhà bán lẻ và chính phủ các nước.
Cụm từ thường gặp
- a woollen garment — áo len lông cừu
- the garment industry — ngành may mặc
- garment workers — công nhân may
💡 Danh từ đếm được, chỉ một món quần áo; clothing thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →