delicate
Anh /ˈdelɪkət/Mỹ /ˈdelɪkət/
B2Đời sống
Nghĩa của delicate
- adj.dễ vỡ; mong manhEasily damaged or harmed.
- adj.tế nhị; cần xử lý thận trọngRequiring careful handling to avoid problems or offence.
- adj.tinh xảo; nhẹ nhàngFine, subtle, or gentle in appearance, flavour, or smell.
Câu ví dụ
Please wrap these delicate glass bowls in soft paper.
Hãy gói những chiếc bát thủy tinh mỏng manh này bằng giấy mềm.
Tourism in coastal regions must be carefully managed to protect delicate ecosystems from lasting damage.
Du lịch ở vùng ven biển phải được quản lý cẩn thận để bảo vệ các hệ sinh thái mong manh khỏi những tổn hại kéo dài.
Cụm từ thường gặp
- delicate balance — sự cân bằng tinh tế
- delicate fabric — vải dễ hỏng
- delicate flavour — hương vị thanh nhẹ
- delicate negotiations — các cuộc đàm phán cần thận trọng
Họ từ
delicately (adv.) · delicacy (n.)
Đồng nghĩa
fragile
Trái nghĩa
robust
💡 Vừa dùng để tả đồ vật dễ hỏng, vừa dùng để tả vấn đề cần xử lý thận trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →