egg
Anh /eɡ/Mỹ /eɡ/
A1Đời sống
Nghĩa của egg
- n.trứnga rounded object laid by female birds and some other animals
- n.tế bào trứng; noãna female reproductive cell that can develop after fertilisation
Câu ví dụ
She cracked an egg into the hot frying pan.
Cô ấy đập một quả trứng vào chảo rán nóng.
Eggs provide an affordable source of protein and can form part of a balanced diet.
Trứng là nguồn protein giá phải chăng và có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng.
Cụm từ thường gặp
- boiled egg — trứng luộc
- lay eggs — đẻ trứng
- egg yolk — lòng đỏ trứng
- egg cell — tế bào trứng
Họ từ
eggshell (n.)
💡 scrambled eggs là trứng bác; egg white là lòng trắng trứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →