break
Anh /breɪk/Mỹ /breɪk/
A1Đời sống
Nghĩa của break
- v.làm vỡ; làm gãy; hỏngTo separate into pieces or damage something so it stops working.
- n.giờ nghỉ; sự tạm dừngA short period when an activity stops.
- v.vi phạm; không tuân thủTo fail to obey a rule or keep a promise.
Câu ví dụ
Be careful not to break that glass bowl.
Cẩn thận đừng làm vỡ cái bát thủy tinh đó.
Regular breaks during study sessions may improve concentration and help students retain new information.
Nghỉ giải lao đều đặn trong các buổi học có thể nâng cao sự tập trung và giúp học sinh ghi nhớ kiến thức mới.
Cụm từ thường gặp
- take a break — nghỉ một lát
- break the law — vi phạm pháp luật
- break a promise — thất hứa
- break a record — phá kỷ lục
Họ từ
broken (adj.) · breakable (adj.) · unbreakable (adj.) · breakage (n.)
Đồng nghĩa
shatter, pause
Trái nghĩa
repair
💡 Biến đổi động từ: break, broke, broken; nghỉ ngơi dùng take a break.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →