break

Anh /breɪk/Mỹ /breɪk/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ break

Nghĩa của break

  1. v.làm vỡ; làm gãy; hỏngTo separate into pieces or damage something so it stops working.
  2. n.giờ nghỉ; sự tạm dừngA short period when an activity stops.
  3. v.vi phạm; không tuân thủTo fail to obey a rule or keep a promise.

Câu ví dụ

Be careful not to break that glass bowl.

Cẩn thận đừng làm vỡ cái bát thủy tinh đó.

Regular breaks during study sessions may improve concentration and help students retain new information.

Nghỉ giải lao đều đặn trong các buổi học có thể nâng cao sự tập trung và giúp học sinh ghi nhớ kiến thức mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

broken (adj.) · breakable (adj.) · unbreakable (adj.) · breakage (n.)

Đồng nghĩa

shatter, pause

Trái nghĩa

repair

💡 Biến đổi động từ: break, broke, broken; nghỉ ngơi dùng take a break.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← artegg →