bookshop

Anh /ˈbʊkʃɒp/Mỹ /ˈbʊkʃɑːp/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ bookshop

Nghĩa của bookshop

  1. n.hiệu sácha shop where books are sold

Câu ví dụ

We found a tiny bookshop beside the railway station.

Chúng tôi tìm thấy một hiệu sách nhỏ xíu cạnh ga tàu hỏa.

An independent bookshop can strengthen local cultural life by hosting reading groups and supporting emerging writers.

Một hiệu sách độc lập có thể làm phong phú đời sống văn hóa địa phương bằng cách tổ chức câu lạc bộ đọc sách và hỗ trợ các nhà văn mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

book (n.) · bookseller (n.) · bookselling (n.)

Đồng nghĩa

bookstore

💡 bookshop thường dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng bookstore.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← eggyear →