persistent
Anh /pəˈsɪstənt/Mỹ /pərˈsɪstənt/
C1Đời sống
Nghĩa của persistent
- adj.kéo dài; dai dẳngcontinuing for a long time or happening repeatedly
- adj.kiên trì; bền bỉcontinuing to try despite difficulty or opposition
Câu ví dụ
A persistent cough kept me awake throughout the night.
Cơn ho dai dẳng khiến tôi thức trắng cả đêm.
Persistent shortages of affordable housing can force young adults to delay leaving their family homes.
Tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng kéo dài có thể buộc người trẻ phải trì hoãn việc rời khỏi nhà cha mẹ.
Cụm từ thường gặp
- a persistent cough — cơn ho dai dẳng
- a persistent problem — vấn đề dai dẳng
- persistent efforts — nỗ lực bền bỉ
- persistent shortages — tình trạng thiếu hụt kéo dài
Họ từ
persist (v.) · persistence (n.) · persistently (adv.)
Đồng nghĩa
continuing, relentless
Trái nghĩa
intermittent
💡 Khi bổ nghĩa cho vấn đề thường mang hàm ý tiêu cực; khi bổ nghĩa cho người thì có thể mang nghĩa kiên trì, bền bỉ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →